Bài viết Status competition in higher education của Simon Marginson đưa ra một cách tiếp cận đáng chú ý đối với cạnh tranh trong giáo dục đại học khi cho rằng quan hệ giữa các cơ sở giáo dục đại học không thể được giải thích đầy đủ chỉ bằng các phạm trù quen thuộc như chất lượng, hiệu quả, khả năng đáp ứng nhu cầu hay cạnh tranh thị trường. Theo Marginson, ở tầng sâu hơn, hệ thống giáo dục đại học được tổ chức bởi một trật tự vị thế tương đối ổn định, trong đó các trường không chỉ cạnh tranh để cải thiện kết quả hoạt động mà còn cạnh tranh để duy trì hoặc nâng cao vị trí của mình trong một hệ thống thứ bậc về uy tín. Chính vì vậy, những cải cách theo hướng thị trường hóa, vốn được kỳ vọng sẽ làm cho hệ thống trở nên linh hoạt, cạnh tranh và có tính thay thế cao hơn, trên thực tế lại không tạo ra mức độ chuyển đổi sâu như dự kiến. Cạnh tranh thị trường không làm mất đi trật tự vị thế; ngược lại, trong nhiều trường hợp, nó trở thành một cơ chế mới để trật tự đó được duy trì, hợp thức hóa và tái sản xuất dưới hình thức hiện đại hơn.
Điểm quan trọng nhất trong lập luận của Marginson nằm ở việc ông không xem vị thế chỉ là kết quả sau cùng của chất lượng. Trong cách hiểu thông thường, một trường đại học có chất lượng tốt hơn, thành tích nghiên cứu cao hơn, đội ngũ mạnh hơn hoặc điều kiện đào tạo tốt hơn sẽ dần có uy tín cao hơn. Tuy nhiên, Marginson cho rằng quan hệ này không diễn ra theo một chiều đơn giản như vậy. Khi vị thế đã được hình thành, nó có khả năng trở thành một nguồn lực độc lập. Những trường có vị thế cao thường dễ dàng thu hút sinh viên có năng lực tốt hơn, tuyển dụng giảng viên có uy tín hơn, tiếp cận nguồn lực nghiên cứu lớn hơn, thu hút nhiều tài trợ hơn và có khả năng xây dựng mạng lưới học thuật và xã hội rộng hơn. Các lợi thế này tiếp tục tạo ra thành tích mới, từ đó củng cố thêm vị thế đã có. Vì vậy, giữa chất lượng vật chất và vị thế xã hội tồn tại một quan hệ tương tác nhưng không hoàn toàn cân xứng; vị thế có thể tạo ra những điều kiện vật chất mới cho chất lượng mạnh hơn mức độ mà các cải thiện vật chất trong ngắn hạn có thể nhanh chóng tạo ra vị thế tương ứng.
Lập luận này giúp giải thích sự ổn định rất lớn của tầng đại học tinh hoa. Marginson chỉ ra rằng nhiều trường nằm trong nhóm đại học hàng đầu Hoa Kỳ cách đây gần một thế kỷ vẫn tiếp tục hiện diện ở vị trí cao hiện nay. Ở cấp độ toàn cầu, sự thay đổi rõ nét nhất mà tác giả ghi nhận là sự nổi lên của một số đại học tại Trung Quốc và Singapore, nhưng sự chuyển dịch đó không đến chủ yếu từ cơ chế thị trường mà gắn với đầu tư nhà nước quy mô lớn và kéo dài trong nhiều thập niên. Điều này cho thấy cạnh tranh trong giáo dục đại học không diễn ra trên một nền tảng hoàn toàn bình đẳng. Các cơ sở tham gia vào một cuộc cạnh tranh mà vị trí xuất phát rất khác nhau, trong đó lịch sử, uy tín, tài sản, mạng lưới học thuật và vốn biểu tượng đã được tích lũy qua thời gian có ảnh hưởng rất lớn đến khả năng cạnh tranh hiện tại. Vì vậy, quan niệm cho rằng mọi trường đại học đều có thể vươn lên thông qua cải thiện hiệu quả hoặc đổi mới quản trị cần được nhìn nhận thận trọng hơn.
Một đóng góp quan trọng khác của bài viết là việc chỉ ra giới hạn của việc áp dụng logic thị trường thông thường vào giáo dục đại học. Trong thị trường hàng hóa và dịch vụ, cạnh tranh có thể tạo điều kiện cho các doanh nghiệp mới thay thế những tổ chức cũ nếu họ cung cấp sản phẩm tốt hơn với chi phí hợp lý hơn. Tuy nhiên, giáo dục đại học vận hành theo một logic khác. Những cơ sở có vị thế cao không nhất thiết phải cạnh tranh bằng giá thấp hơn, quy mô lớn hơn hoặc mức độ đáp ứng nhu cầu trực tiếp cao hơn. Trái lại, tính chọn lọc, sự khan hiếm và khả năng duy trì ranh giới tinh hoa có thể trở thành một phần của chính vị thế. Những trường đứng thấp hơn trong hệ thống mới thường chịu áp lực mạnh hơn từ nhu cầu người học, doanh thu, quy mô tuyển sinh và hiệu quả chi phí. Marginson vì vậy cho rằng yếu tố vị thế có vai trò quyết định, đặc biệt ở tầng trên của hệ thống. Điều này cho thấy cạnh tranh không nhất thiết làm cho hệ thống trở nên mở hơn; trái lại, trong nhiều trường hợp, nó có thể củng cố những lợi thế đã có và làm cho thứ bậc trở nên bền vững hơn.
Khái niệm lợi thế tích lũy hay “Matthew effect” được Marginson sử dụng để làm rõ cơ chế này. Một cơ sở có lợi thế ban đầu sẽ tiếp tục nhận được nhiều nguồn lực hơn, nhiều sự công nhận hơn và nhiều cơ hội hơn, từ đó làm cho khoảng cách với những cơ sở ở vị trí thấp hơn ngày càng khó thu hẹp. Trong bối cảnh giáo dục đại học, cơ chế này không chỉ diễn ra ở cấp độ trường mà còn ở cấp độ cá nhân, ngành đào tạo và mạng lưới học thuật. Những trường có thương hiệu mạnh thường có khả năng tuyển sinh tốt hơn, trong khi chính chất lượng đầu vào lại tiếp tục củng cố kết quả đầu ra và uy tín. Như vậy, vị thế không chỉ phản ánh chất lượng đã có mà còn tham gia trực tiếp vào việc tái sản xuất chất lượng trong tương lai.
Phần phân tích về xếp hạng đại học là một trong những nội dung nổi bật nhất của bài viết. Marginson không phủ nhận vai trò thông tin của ranking, nhưng ông cho rằng các bảng xếp hạng có sức mạnh bởi chúng chuyển một trật tự uy tín vốn tồn tại trong nhận thức xã hội thành một hệ thống thứ bậc có vẻ chính xác và khách quan nhờ các chỉ số định lượng. Xếp hạng vì thế không tạo ra toàn bộ trật tự vị thế từ con số không; nó dựa trên những quan niệm có trước về những cơ sở được coi là hàng đầu, sau đó lượng hóa và hợp thức hóa các quan niệm đó. Marginson chỉ ra rằng nếu một bảng xếp hạng đưa một trường như Stanford xuống một vị trí quá thấp, điều có khả năng xảy ra trước tiên không phải là xã hội nghi ngờ Stanford, mà là người ta nghi ngờ phương pháp xếp hạng. Nói cách khác, vị thế xã hội đã có của trường mạnh đến mức nó có thể trở thành chuẩn kiểm chứng ngược đối với chính ranking.
Từ đó hình thành một mối quan hệ vòng tròn giữa danh tiếng, xếp hạng và nguồn lực. Uy tín cao giúp trường đạt vị trí tốt hơn trên một số bảng xếp hạng, thứ hạng cao tiếp tục củng cố uy tín, uy tín lại thu hút thêm sinh viên, giảng viên và nguồn lực, và những yếu tố này tạo điều kiện cho thành tích tiếp tục tăng lên. Vì vậy, ranking không chỉ phản ánh thực tại mà còn tham gia vào việc tạo ra thực tại. Khi bảng xếp hạng trở thành một phần quan trọng của môi trường chính sách và quản trị, các trường bắt đầu điều chỉnh chiến lược của mình theo những gì các hệ thống xếp hạng đo lường. Việc đầu tư vào công bố quốc tế, trích dẫn, giảng viên quốc tế, tỷ lệ sinh viên quốc tế hoặc các chỉ số về danh tiếng có thể được thúc đẩy không chỉ vì giá trị nội tại của những hoạt động này mà còn vì khả năng cải thiện thứ hạng. Vấn đề nảy sinh khi mục tiêu nâng hạng dần thay thế cho mục tiêu nâng chất lượng. Khi đó, chỉ số không còn là phương tiện phản ánh hoạt động mà trở thành một lực điều hướng hoạt động.
Từ góc độ này, bài viết của Marginson đặt ra một vấn đề quan trọng về bản chất của chất lượng trong giáo dục đại học. Chất lượng là một khái niệm đa chiều, bao gồm chất lượng dạy và học, kết quả của người học, nghiên cứu, đổi mới sáng tạo, đóng góp xã hội, phục vụ cộng đồng, trải nghiệm sinh viên và nhiều phương diện khác. Không một bảng xếp hạng nào có thể phản ánh toàn bộ các chiều đó. Mỗi hệ thống ranking đều phải lựa chọn biến, trọng số, nguồn dữ liệu và phương pháp tính toán. Do đó, thứ hạng chỉ có thể phản ánh một cấu trúc giá trị nhất định, chứ không phải toàn bộ chất lượng của một cơ sở. Khi một bảng xếp hạng có ảnh hưởng lớn, nguy cơ là những gì được đo sẽ dần được coi là những gì quan trọng nhất, trong khi những nội dung khó đo hơn nhưng có thể có giá trị lớn đối với người học và xã hội lại bị xem nhẹ.
Lập luận của Marginson có ý nghĩa đặc biệt đối với kiểm định chất lượng giáo dục đại học. Mặc dù bài viết không trực tiếp tập trung vào kiểm định, việc phân biệt giữa chất lượng và vị thế cho phép nhìn rõ hơn bản chất của kiểm định. Xếp hạng hoạt động theo logic so sánh tương đối và sắp xếp thứ bậc, trong khi kiểm định về nguyên tắc phải hoạt động theo logic chuẩn chất lượng, bằng chứng, mức độ đáp ứng và cải tiến. Một trường được xếp hạng cao hơn không có nghĩa mọi chương trình của trường đó đều tốt hơn; tương tự, hai trường cùng đạt kiểm định không có nghĩa phải xác định một trường đứng trên trường còn lại. Nếu logic xếp hạng được đưa vào kiểm định, hoạt động kiểm định có nguy cơ chuyển từ đánh giá mức độ đáp ứng chuẩn thành một hình thức xếp hạng ngầm.
Một rủi ro khác là tác động của vị thế có trước đến phán đoán của người đánh giá. Một cơ sở có thương hiệu mạnh có thể vô thức tạo ra kỳ vọng tích cực hơn đối với kiểm định viên, trong khi một trường mới, quy mô nhỏ hoặc ít được biết đến có thể chịu sự nghi ngờ lớn hơn. Đây là dạng thiên kiến phù hợp với khái niệm “halo effect”. Trong bối cảnh đó, một hệ thống kiểm định trưởng thành không chỉ cần bộ tiêu chuẩn hợp lý mà còn cần cơ chế kiểm soát thiên kiến thông qua hiệu chuẩn kiểm định viên, thẩm định chéo, yêu cầu truy nguyên từng nhận định về bằng chứng và tăng tính nhất quán giữa các đoàn đánh giá. Giá trị cốt lõi của kiểm định phải nằm ở việc đánh giá những gì cơ sở thực sự chứng minh được, không phải ở vị thế mà cơ sở đó đã có trong nhận thức xã hội.
Bài viết cũng gợi mở một vấn đề khác là nguy cơ kiểm định trở thành một tín hiệu vị thế hơn là một công cụ cải tiến. Khi số lượng cơ sở và chương trình được công nhận ngày càng nhiều, chứng nhận kiểm định có thể dần mất khả năng tạo khác biệt. Phản ứng tự nhiên của các trường là tìm kiếm thêm các chứng nhận quốc tế hoặc nhiều hệ thống công nhận cùng lúc để tạo lợi thế cạnh tranh. Việc này có thể có giá trị nếu mỗi quá trình đánh giá dẫn đến cải tiến thực chất. Tuy nhiên, nếu trọng tâm chuyển từ việc cải thiện chất lượng sang việc gia tăng số lượng chứng nhận để phục vụ truyền thông và thương hiệu, hệ thống có thể rơi vào tình trạng “lạm phát kiểm định”. Khi đó, số lượng chứng nhận tăng nhưng tác động đối với chất lượng dạy học, kết quả của người học và hiệu quả quản trị chưa chắc tăng tương ứng.
Từ góc nhìn đó, hiệu quả của kiểm định không nên được đánh giá chủ yếu bằng số lượng cơ sở hoặc chương trình được công nhận, mà bằng mức độ cải tiến có thể quan sát được sau mỗi chu kỳ. Một hệ thống kiểm định thực sự có giá trị phải cho thấy được chuỗi tác động từ phát hiện vấn đề, xây dựng kế hoạch cải tiến, thực hiện cải tiến, đo lường kết quả và đánh giá lại. Nếu sau nhiều chu kỳ các hạn chế căn bản vẫn lặp lại, chứng nhận kiểm định đã tạo ra hình thức nhiều hơn là tác động. Đây là điểm rất quan trọng khi xem xét vai trò của kiểm định trong một môi trường mà các trường ngày càng sử dụng các chứng nhận như một yếu tố tạo dựng vị thế.
Một hàm ý khác từ Marginson là nguy cơ đồng dạng hóa toàn hệ thống giáo dục đại học. Khi vị thế cao được gắn mạnh với mô hình đại học nghiên cứu, các cơ sở ở tầng dưới có xu hướng bắt chước mô hình của những trường tinh hoa. Các trường có thể cùng tăng đầu tư vào nghiên cứu, công bố quốc tế, đào tạo tiến sĩ và quốc tế hóa, bất kể sứ mạng ban đầu có thực sự đòi hỏi như vậy hay không. Marginson liên hệ hiện tượng này với sự đồng dạng thể chế và sức hút của vị thế. Tuy nhiên, một hệ thống giáo dục đại học lành mạnh cần sự đa dạng về sứ mạng. Một trường định hướng ứng dụng, một cơ sở phục vụ địa phương hay một trường chuyên ngành có thể tạo ra giá trị xã hội rất lớn mà không cần trở thành một đại học nghiên cứu theo mô hình quốc tế. Nếu mọi cơ sở đều chạy theo cùng một thước đo vị thế, hệ thống có nguy cơ đánh mất sự đa dạng cần thiết.
Vì vậy, giá trị lớn nhất của bài viết Marginson không nằm ở việc bác bỏ cạnh tranh, xếp hạng hay thị trường hóa. Điểm quan trọng hơn là bài viết buộc phải phân biệt rõ giữa chất lượng, danh tiếng và vị thế. Một trường có thể có chất lượng tốt nhưng chưa có vị thế tương xứng; một trường có vị thế rất cao không có nghĩa mọi hoạt động của nó đều vượt trội; một bảng xếp hạng có thể phản ánh khá tốt một số mặt của hoạt động đại học nhưng không thể đại diện cho toàn bộ chất lượng; một chứng nhận kiểm định có thể xác nhận mức độ đáp ứng chuẩn nhưng không đồng nghĩa với việc trường đó phải được xem là “cao hơn” một trường khác cũng đạt chuẩn. Việc làm rõ những khác biệt này có ý nghĩa rất lớn đối với quản trị và chính sách.
Từ bài viết của Marginson có thể rút ra một nguyên tắc đáng lưu ý: vị thế là mục tiêu mà các trường có quyền theo đuổi, nhưng không nên trở thành định nghĩa thay thế cho chất lượng. Một trường có thể muốn được xếp hạng cao, có thương hiệu quốc tế hoặc được xã hội nhìn nhận như một cơ sở tinh hoa. Những mục tiêu đó hoàn toàn chính đáng. Tuy nhiên, xét đến cùng, giá trị của giáo dục đại học vẫn phải được kiểm chứng bằng chất lượng học tập của người học, chất lượng chương trình, giá trị của nghiên cứu, mức độ thực hiện sứ mạng và khả năng tạo ra cải tiến thực chất. Nếu vị thế tăng lên trên nền tảng những kết quả đó, đây là một quá trình tích cực. Ngược lại, nếu hệ thống ưu tiên những tín hiệu tạo ra hình ảnh chất lượng hơn chính bản thân chất lượng, thì xếp hạng, kiểm định, quốc tế hóa và nghiên cứu đều có nguy cơ trở thành công cụ của cạnh tranh vị thế.
Ý nghĩa sâu nhất của bài viết vì vậy nằm ở lời cảnh báo đối với mọi hệ thống giáo dục đại học đang ngày càng phụ thuộc vào chỉ số, thứ hạng và chứng nhận. Thách thức không phải là có nên đo lường hay không, mà là phải bảo đảm rằng các công cụ đo lường vẫn phục vụ mục tiêu chất lượng thay vì thay thế mục tiêu đó. Trong một môi trường mà vị thế có khả năng tự tái sản xuất rất mạnh, kiểm định chất lượng càng cần giữ được tính độc lập, tính dựa trên bằng chứng và định hướng cải tiến. Xếp hạng càng cần được sử dụng như một công cụ tham chiếu có giới hạn thay vì trở thành thước đo tối hậu của giá trị đại học. Chỉ khi giữ được những ranh giới này, cạnh tranh mới có thể trở thành động lực cho chất lượng thay vì chủ yếu trở thành cuộc cạnh tranh để được nhìn nhận là có chất lượng.
